Chế độ ăn cho trẻ béo phì thường hướng đến 3 mục tiêu chính
- Ăn các thực phẩm tốt cho sức khỏe, với liều lượng phù hợp.
- Tránh ăn các thực phẩm có hại, hoặc đối với một số trẻ béo phì có kèm theo các bệnh lý đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu sẽ cần có chế độ ăn riêng trên từng bệnh lý khác nhau.
Ngoài chế độ ăn, trẻ cần phối hợp vận động thể lực mỗi ngày, giảm dần thời gian xem màn hình với mục đích giải trí.
1. Cách giảm năng lượng – tránh ăn thực phẩm không tốt
Giảm năng lượng thường là biện pháp thay đổi chế độ ăn cuối cùng ở trẻ em, vì trẻ em thay đổi chế độ ăn không phải với mục đích giảm cân như người lớn béo phì (giảm cân ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao ở trẻ em), nên việc giảm năng lượng không phải là biện pháp ưu tiên. Tuy nhiên, trẻ em béo phì thường có sở thích lựa chọn thức ăn không tốt cho sức khỏe, ví dụ mì gói, bánh kẹo, thức ăn nhanh, trà sữa, nước ngọt… Nên trong giai đoạn đầu điều chỉnh thói quen ăn uống, tổng năng lượng trẻ ăn vào có thể giảm so với trước đó, dẫn đến sụt cân. Mẹ không cần quá lo lắng về tình trạng này, vì nó thường không kéo dài, mà chỉ xảy ra trong 1-2 tháng đầu thay đổi thói quen ăn uống.
Trong phần này, mình không đề cập đến cách giảm năng lượng ở những trẻ đã có thói quen ăn uống lành mạnh (biết cách lựa chọn thực phẩm, không ăn vặt). Những trẻ này cần được khai thác chi tiết về khẩu phần ăn, từ đó mới đưa ra được cách giảm năng lượng phù hợp, sao cho vừa giảm năng lượng, nhưng vẫn đủ chất để trẻ tăng trưởng.
“Tránh ăn vặt – Tránh thực phẩm có hại cho sức khỏe” là biện pháp đầu tiên để giảm năng lượng và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh. Sau đây là bảng thành phần năng lượng ở một số thức ăn có hại cho sức khỏe, trẻ nên cắt giảm hoàn toàn, hoặc có thể giảm dần tùy tình trạng và sở thích của từng trẻ.

| 1 phần ăn | Năng lượng | |
| Snack | Gói 45g | 190 – 270 kcal |
| Nước ngọt có đường | Lon 330mL | 140 – 260 kcal |
| Mì gói | Gói 75 – 85g | 330 – 380 kcal |
| Khoai tây chiên | 1 phần 110g | 340 kcal |
| Tóp mỡ đã chiên | 30g | 260 kcal |
| Bánh tráng muối Tây Ninh | 1 bịch 34g | 113 kcal |
| Trà sữa (không trân châu) | Size M – 150g | 150 – 225 kcal |
| Hạt trân châu | 70g | 104 kcal |
| Cánh gà rán | 180g | 471 kcal |
| Đùi gà rán | 107g | 270 kcal |
| Ức gà rán | 160g | 393 kcal |
| Kẹo cứng | 8 viên (24g) | 100 kcal |
| Kẹo dẻo | 1 gói – 80g | 290 kcal |
| Bánh Choco Pie | 1 cái – 33g | 138 kcal |
| Sữa chua uống men sống | 65ml | 43 kcal |
| Váng sữa | 1 hộp 55g | 107 kcal |
2. Chế độ ăn lành mạnh
Một bữa ăn của trẻ bao gồm các thành phần:
- Chất đường bột
- Chất đạm
- Trái cây
- Rau quả
- Chế phẩm sữa
Trẻ béo phì thường có sở thích ăn như sau:
- Không ăn rau, không ăn trái cây
- Thích ăn thịt mỡ, thích ăn thịt đỏ (thịt bò, thịt heo)
- Thích ăn vặt, không ăn cử chính
- Bỏ ăn sáng
Để có bữa ăn tốt cho sức khỏe, các bạn có thể tham khảo hướng dẫn “Đĩa thức ăn lành mạnh” của đại học Havard tại đây.
Đây là hướng dẫn chung cho tất cả các trẻ, không riêng gì trẻ béo phì. Nhưng thường trẻ béo phì chưa thực hiện được những thói quen này, vì vậy mẹ cần tham khảo và hướng dẫn cho trẻ.
Một số Tips để trẻ tập ăn rau, trái cây:
- Trái cây cắt sẵn, để ở nơi dễ lấy (trên bàn, trong tủ lạnh mở ra là thấy ngay)
- Trong bữa ăn, cho trẻ ăn hết phần rau trước rồi mới ăn cơm, thịt
- Tăng dần lượng rau trong bữa ăn, để trẻ quen với vị của rau, không nên ép trẻ ăn nhiều rau ngay từ đầu
- Tập ăn rau trong canh trước đối với trẻ nhỏ, khi trẻ quen sẽ từ từ chuyển sang dạng chế biến khác như rau xào, rau luộc, rau sống…
- Ghi lại nhật ký để theo dõi trẻ thích ăn loại rau nào, trái cây nào, từ đó khuyến khích trẻ ăn các loại rau, trái cây mà trẻ thích
Bác sĩ Nguyễn Chơn Minh Hiếu
khoa Dinh dưỡng – Tiết chế, BV Nhi Đồng 1
Xem thêm các bài thuộc chuyên mục béo phì tại đây nhé
- Chế độ ăn cho trẻ béo phì P1 – giảm năng lượng
- Chế độ ăn cho trẻ béo phì P2 – Lựa chọn chất béo



![[THIẾU CITRIN] BASQUE BURNT CHEESECAKE](https://tiemsuakhanhbui.com/wp-content/uploads/2025/10/Burnt-Cheesecake-120x86.png)








Hôm nay : 188
Tổng truy cập : 44819
Đang online : 1