
1. Galactosemia là bệnh gì?
Galactosemia là rối loạn chuyển hóa đường galactose, xảy ra do thiếu/giảm hoạt tính một trong các enzyme tham gia chuyển galactose thành glucose trong gan. Đường galactose chủ yếu đến từ lactose trong sữa (sữa mẹ, sữa bò, các sản phẩm từ sữa). Khi thiếu enzyme:
- Galactose và các chất trung gian (đặc biệt là galactose-1-phosphate, galactitol) bị ứ đọng trong gan, thận, não, mắt…
- Gây tổn thương tế bào → suy gan, suy thận, đục thủy tinh thể, tổn thương hệ thần kinh, tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng.
Trong tài liệu EFSA về lactose và galactosaemia, galactosemia được mô tả là một rối loạn di truyền do ba loại thiếu hụt enzyme khác nhau trong chuyển hóa galactose, bệnh nặng có thể gây suy gan – thận đe dọa tính mạng và đục thủy tinh thể ở trẻ sơ sinh nếu không được loại bỏ galactose khỏi khẩu phần.
2. Galactose bình thường được chuyển hóa như thế nào?
Galactose chủ yếu đến từ lactose trong sữa (lactose = glucose + galactose). Sau khi hấp thu, galactose đi vào đường Leloir với 4 enzyme nối tiếp:
- Galactose mutarotase (GALM): chuyển β-D-galactose ↔ α-D-galactose.
- Galactokinase (GALK): phosphoryl hóa galactose → galactose-1-phosphate.
- Galactose-1-phosphate uridyltransferase (GALT):
- galactose-1-phosphate + UDP-glucose → glucose-1-phosphate + UDP-galactose.
- UDP-galactose-4-epimerase (GALE): UDP-galactose ↔ UDP-glucose.
Khi thiếu một trong các enzyme này (GALK, GALT, GALE hoặc GALM), galactose và các chất chuyển hóa trung gian (đặc biệt galactose-1-phosphate, galactitol) bị tích tụ. Cơ thể sẽ:
- Đào thải một phần qua nước tiểu (galactosuria).
- Một phần bị chuyển sang galactitol (qua aldose reductase) – chất này tích tụ trong thủy tinh thể → đục thủy tinh thể.
- Một phần thành galactonate rồi bị oxy hóa hoàn toàn.
Chính việc tích tụ galactose-1-phosphate và galactitol trong gan, thận, não, mắt… gây tổn thương tế bào, dẫn đến biểu hiện lâm sàng nặng.
3. Các thể bệnh chính
Tài liệu chia Galactosemia thành 4 nhóm “galactosemia type 1,2,3,4” tương ứng với thiếu 4 enzyme khác nhau, tất cả di truyền lặn NST thường:
Galactosemia type 1 – “galactosemia cổ điển” (thiếu GALT)
Là thể hay gặp và nặng nhất, với tần suất ước tính 1/40.000–1/60.000 trẻ sinh sống. Trẻ sơ sinh lúc mới sinh trông bình thường, nhưng sau vài ngày bú sữa chứa lactose thì nhanh chóng xuất hiện biểu hiện suy gan, suy thận, rối loạn tiêu hóa nặng, nếu không điều trị đa số sẽ tử vong.
Enzym GALT: xúc tác phản ứng chuyển đổi giữa galactose-1-phosphate và uridine diphosphate (UDP)-glucose thành glucose-1-phosphate và UDP-galactose.
Thiếu hụt GALT có nhiều biến thể di truyền khác nhau.
– Classic galactosemia: hoạt tính GALT gần như không đo được, gây bệnh cảnh nặng.
– Một số biến thể nhẹ hơn (ví dụ Duarte galactosemia) còn lại một phần hoạt tính GALT; biểu hiện lâm sàng thường nhẹ hoặc không rõ, và mức độ cần hạn chế galactose vẫn còn đang được tranh luận
Galactosemia type 2 – thiếu GALK1
Galactokinase (GALK1) là enzyme xúc tác phosphoryl hóa galactose thành galactose-1-phosphate.
- Chủ yếu gây đục thủy tinh thể sớm + galactosuria.
- Các triệu chứng thần kinh, trí tuệ có thể không liên quan trực tiếp đến thiếu GALK.
Galactosemia type 3 – thiếu GALE
UDP-galactose epimerase (GALE), enzym xúc tác quá trình đồng phân hóa UDP-galactose.
Có 2 dạng:
- Dạng “benign/peripheral”: chỉ thiếu GALE ở hồng cầu/bạch cầu, đa số không triệu chứng.
- Dạng “generalised”: thiếu GALE ở nhiều mô → biểu hiện giống galactosemia type I nặng.
Galactosemia type 4 – thiếu GALM
- GALM là enzyme đầu tiên của đường Leloir; thiếu GALM cũng gây galactosemia, thường phát hiện khi có đục thủy tinh thể hoặc bất thường sàng lọc sơ sinh.
- Điều trị hiện tại là hạn chế galactose, nhưng bằng chứng dài hạn còn hạn chế.
Trong thực hành nhi, khi nói “galactosemia” đa số thường ám chỉ type 1 – thiếu GALT.
4. Biểu hiện lâm sàng ở trẻ em
Giai đoạn sơ sinh – nhũ nhi (thường là thể cổ điển)
Triệu chứng thường xuất hiện trong vài ngày đầu sau sinh, khi trẻ bắt đầu bú sữa chứa lactose: Bú kém, nôn, lờ đờ, quấy khóc. Vàng da kéo dài, thường kèm: Gan to, tăng men gan, rối loạn đông máu.
Có thể tiến triển đến suy gan cấp, hạ đường huyết. Tiêu chảy, sút cân, dấu hiệu mất nước. Nguy cơ nhiễm trùng huyết rất cao. Đục thủy tinh thể có thể xuất hiện sớm vài tuần – vài tháng nếu không điều trị. EFSA nhấn mạnh rằng nếu galactosaemia nặng không được điều trị, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể bị suy gan – suy thận nặng, kèm đục thủy tinh thể, có thể tử vong; các triệu chứng cải thiện rõ khi loại bỏ galactose khỏi chế độ ăn.
Trẻ lớn hơn
Dù đã điều trị, một số trẻ (đặc biệt thể cổ điển) vẫn có thể gặp:
- Chậm phát triển trí tuệ hoặc rối loạn học tập.
- Vấn đề về ngôn ngữ, vận động tinh.
- Rối loạn hành vi.
- Ở nữ: suy buồng trứng sớm, vô kinh hoặc dậy thì bất thường (rất hay gặp trong thể cổ điển).
5. Chẩn đoán
Thực tế lâm sàng sẽ dựa trên kết hợp:
Sàng lọc sơ sinh
Nhiều quốc gia đưa galactosemia vào chương trình sàng lọc sơ sinh bằng xét nghiệm trên giọt máu gót chân (định lượng galactose toàn phần, galactose-1-phosphate, hoặc hoạt tính GALT).
Xét nghiệm chẩn đoán
- Định lượng GALT/GALK/GALE RBC: GALT thấp rõ (<1%) → galactosemia type I cổ điển.
- Định lượng galactose-1-phosphate trong máu.
- Người bình thường: gần như không đo được (<1 mg/dL RBC).
- Trẻ sơ sinh galactosemia nặng: >100 mg/dL RBC.
- Dù ăn công thức không lactose, mức này giảm dần về ~2,5–4,5 mg/dL nhưng không trở về bình thường, có thể do sản xuất galactose nội sinh và lượng rất nhỏ từ khẩu phần.
- Xét nghiệm di truyền: xác định đột biến GALT, GALK, GALE, GALM để:
- Khẳng định type bệnh.
- Tư vấn di truyền, chẩn đoán trước sinh/tiền làm tổ.
- Lưu ý quan trọng: mọi hình thức “test tải galactose hoặc lactose” đều chống chỉ định khi nghi ngờ galactosemia.
Đánh giá biến chứng
- Siêu âm gan, xét nghiệm chức năng gan – thận.
- Khám mắt tìm đục thủy tinh thể.
- Đánh giá phát triển thần kinh, nội tiết (đặc biệt chức năng buồng trứng ở bé gái lớn).
6. Di truyền học
Tất cả các type galactosemia đều di truyền lặn trên NST thường, nghĩa là: mỗi bố/mẹ mang một bản sao gen bệnh (carrier).
Gen GALT nằm trên NST 9p13, đến nay đã mô tả >180 đột biến, quyết định mức độ nặng nhẹ rất khác nhau:
- Biến thể p.Q188R: thường gặp ở người da trắng, gây thể nặng cổ điển.
- Biến thể p.S135L: hay gặp ở người gốc Phi, còn lại 5–10% hoạt tính GALT → triệu chứng nhẹ hơn.
- Biến thể Duarte: gần như không triệu chứng, hoạt tính GALT còn tương đối tốt.
Ngoài yếu tố đột biến gen, người ta còn nghĩ tới yếu tố epigenetic liên quan bất thường glycosyl hóa protein điều hòa biểu hiện gen, góp phần giải thích vì sao những bệnh nhân có cùng đột biến mà mức độ nặng rất khác nhau.
7. Nguyên tắc điều trị dinh dưỡng
Tài liệu EFSA nêu rất rõ nguyên tắc chung cho mọi thể galactosemia là:
“elimination of all sources of galactose, including human milk, as far as possible, particularly in infants and young children” – loại bỏ càng nhiều càng tốt mọi nguồn galactose, kể cả sữa mẹ, nhất là ở trẻ nhỏ.
Vì các thể galactosemia có biểu hiện toàn thân (classic GALT, GALE generalised, đa số GALK nặng, GALM) đều có nguy cơ tích tụ galactose, nên chế độ ăn hạn chế galactose được áp dụng cho các thể này. Các thể nhẹ như GALE peripheral hoặc một số biến thể GALT nhẹ (ví dụ Duarte) có thể được cân nhắc chế độ ăn ít nghiêm ngặt hơn tùy khuyến cáo từng nơi.
Trẻ sơ sinh và nhũ nhi
Ngừng ngay lactose/galactose
Ngừng sữa mẹ, sữa bò và mọi sữa công thức có lactose. Cho trẻ dùng: Công thức trên nền đạm đậu nành (soy protein isolate) không lactose, không galactose theo tiêu chuẩn châu Âu. Hoặc công thức “elemental” (amino acid-based) hoàn toàn không lactose/galactose.
Tiêu chuẩn “lactose-free” cho công thức:
- Công thức ghi “lactose-free” phải có lactose ≤10 mg/100 kcal, và ngưỡng này được EFSA đánh giá là an toàn cho galactosaemia.
- Chỉ những công thức đạt chuẩn này mới dùng để điều trị dài hạn cho bệnh nhân.
- Công thức đậu nành vẫn chứa một lượng rất nhỏ galactose “bound” (~1,4 mg/dL), nhưng tổng lượng galactose trên khẩu phần vẫn thấp; chưa có bằng chứng rõ ràng rằng dùng hoàn toàn elemental sẽ cải thiện rõ rệt outcome dài hạn.
Sau khi đổi sang sữa không lactose:
- Galactose-1-phosphate RBC giảm nhanh từ >100 mg/dL về ~2,5–4,5 mg/dL.
- Triệu chứng lâm sàng (nôn, vàng da, suy gan, nhiễm trùng) cải thiện rõ trong những ngày–tuần tiếp theo.
Ăn dặm:
Bắt đầu ăn dặm ở tuổi phù hợp như trẻ bình thường, nhưng:
- Tránh hoàn toàn: sữa và sản phẩm từ sữa (bơ, phô mai, sữa chua, whey, milk solids…), mọi thực phẩm có thành phần lactose.
- Không hạn chế: phần lớn hoa quả và rau – vì chỉ chứa lượng rất nhỏ galactose tự do và β-glycosidic bound galactose.
- Không lo ngại: galactose liên kết α-glycosidic (ví dụ ở các loại đậu) vì khó giải phóng.
- → Tổng lượng galactose trên chế độ ăn “strict lactose-free” ước khoảng 10–50 mg/ngày, thấp hơn nhiều so với sản xuất nội sinh của cơ thể.
Trẻ lớn và người lớn
EFSA đề xuất:
Duy trì khẩu phần sao cho tổng lactose khoảng 25 mg/100 kcal ở trẻ lớn và người trưởng thành.
Vẫn tránh tối đa sữa và chế phẩm từ sữa; tuy nhiên, nhiều khuyến cáo gần đây cho phép hạn chế bớt mức độ kiêng galactose sau 3 tuổi nếu theo dõi tốt.
Không chấp nhận
- các sản phẩm sữa mà lactose được thủy phân thành glucose + galactose nhưng galactose không được loại bỏ (ví dụ “sữa không lactose” sản xuất chỉ bằng men β-galactosidase mà không tách galactose). Những sản phẩm này không dùng được cho galactosemia, dù ghi “low lactose”.
- Vẫn còn tranh cãi trên thế giới về mức độ kiêng nghiêm ngặt: Có nước kiêng rất chặt (hạn chế cả hoa quả, rau, đậu nành). Có nước tự do hơn, gần tương đương “diet free of lactose”. Một consensus của Bỉ cố gắng dung hòa giữa 2 cực này.
8. Galactose nội sinh – lý do không thể “zero galactose”
Dù bạn có làm khẩu phần không chứa lactose/galactose từ thức ăn, cơ thể vẫn tự tổng hợp galactose qua chuyển hóa từ glucose. Ước tính sản xuất galactose nội sinh ở người lớn đạt 1–2 g/ngày – cao hơn rất nhiều so với lượng galactose còn sót lại trong khẩu phần (10–50 mg/ngày). Điều này giải thích tại sao galactose-1-phosphate RBC không bao giờ về mức hoàn toàn bình thường, dù dùng công thức hoàn toàn không lactose. Do đó:
- Trên lý thuyết không thể đạt “0 mg galactose”, và hiện nay cũng chưa xác định được một ngưỡng chính xác dưới đó chắc chắn an toàn.
- Thực hành: mục tiêu là giảm tối đa galactose ngoại sinh dễ kiểm soát (sữa, lactose), chấp nhận một lượng nhỏ từ rau quả, tinh bột.
Bài viết được viết ngày 01/12/2025
BS. Nguyễn Chơn Minh Hiếu
Tài liệu tham khảo
- van Konijnenburg, E. M. M. H., Radenkovic, S., Koop, K., Prinsen, H. C. M. T., & de Sain-van der Velden, M. (2025). Rethinking Newborn Screening: A Case of GALM Deficiency. International journal of neonatal screening, 11(2), 25. https://doi.org/10.3390/ijns11020025
- Kikuchi, A., Wada, Y., Ohura, T., & Kure, S. (2021). The Discovery of GALM Deficiency (Type IV Galactosemia) and Newborn Screening System for Galactosemia in Japan. International journal of neonatal screening, 7(4), 68. https://doi.org/10.3390/ijns7040068
- EFSA Panel on Dietetic Products, Nutrition and Allergies (NDA); Scientific Opinion on lactose thresholds in lactose intolerance and galactosaemia. EFSA Journal 2010; 8(9):1777. [29 pp.]. doi:10.2903/j.efsa.2010.1777
- Consensus on the guidelines for the dietary management of classical galactosemiaKerckhove, Kristel Vande et al.Clinical Nutrition ESPEN, Volume 10, Issue 1, e1 – e4
Xem bài viết tại page Dinh Dưỡng Trẻ Em






![[2025] TỔNG HỢP ĐỊA CHỈ KHÁM DINH DƯỠNG TRẺ EM TẠI TPHCM](https://tiemsuakhanhbui.com/wp-content/uploads/2025/10/Black-and-Beige-Illustrative-Sweet-Dounut-Facebook-Post-1-120x86.png)







Hôm nay : 139
Tổng truy cập : 79207
Đang online : 1